| TT | Thông số | Đơn Vị | Loại xe |
|---|---|---|---|
| 1. Thông số xe cơ sở | |||
| 1 | Loại phương tiện | XE Ô TÔ XI TÉC (CHỞ DẦU ĂN) | |
| 2 | Nhãn hiệu số loại | HINO – FL8JT7A – J | |
| 3 | Công thức lái, điều hòa | 6 x 2 | |
| 4 | Tình trạng | Mới 100% | |
| 2. Thông số kích thước | |||
| 1 | Kích thước chung (Dài x Rộng x Cao) | Mm | 9900 x 2500 x 3120 |
| 2 | Chiều dài cơ sở | Mm | 4930 + 1350 |
| 3. Thông số về khối lượng | |||
| 1 | Khối lượng bản thân | Kg | 10.645 |
| 2 | Khối lượng chuyên chở theo thiết kế | Kg | 13.160 |
| 3 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế | Kg | 24.000 |
| 4 | Lốp xe | 11.00R20 | |
| 4. Động cơ | |||
| 1 | Model | J08E – WD | |
| 2 | Kiểu loại | Diesel 4 kỳ, tăng áp, 06 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước | |
| 3 | Công suất lớn nhất | KW/vòng/phút | 206 / 2500 |
| I. Thông số về phần chuyên dùng | |||
| 1 | Dung tích xi téc | m3 | 13 |
| 2 | Vật liệu làm xi téc | Inox 304 – Thép | |
Xe xi téc chở dầu ăn Hino 13 khối
- Nhãn Hiệu : HINO – FL
- Động cơ : J08E – WD
- Công suất : 206 KW
- Cỡ lốp : 11.00R20
- Dung tích xi téc chứa : 13 Khối
Danh mục: XE BỒN XI TÉC, Xe chở dầu ăn sữa tươi
Thẻ: Hino



