| TT | Thông số | Đơn Vị | Loại xe |
|---|---|---|---|
| 1. Thông số xe cơ sở | |||
| 1 | Loại phương tiện | Ô TÔ XI TÉC (Chở Axít Acetic) | |
| 2 | Nhãn hiệu số loại | DEAWOO – HU6AA | |
| 3 | Công thức lái, điều hòa | 6 x 2 | |
| 4 | Tình trạng | Mới 100% | |
| 2. Thông số kích thước | |||
| 1 | Kích thước chung (Dài x Rộng x Cao) | Mm | 9900 x 2500 x 3030 |
| 2 | Chiều dài cơ sở | Mm | xxx |
| 3. Thông số về khối lượng | |||
| 1 | Khối lượng bản thân | Kg | 10.155 |
| 2 | Khối lượng chuyên chở theo thiết kế | Kg | 16.650 |
| 3 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế | Kg | 24.000 |
| 4 | Lốp xe | 11.00 – 20 | |
| 5. Động cơ | |||
| 1 | Model | DL06K | |
| 2 | Kiểu loại | Diesel 4 kỳ, tăng áp, 06 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước | |
| 3 | Công suất lớn nhất | KW/vòng/phút | 205/2500 |
| I. Thông số về phần chuyên dùng | |||
| 1 | Dung tích xi téc | M3 | 13 |
| 2 | Kích thước xi téc | Mm | xxxxx |
Xe xi téc chở axit Acetics Deawoo 13 Khối
- Nhãn Hiệu : DEAWOO – HU6AA
- Động cơ : DL06K
- Công suất : 205 KW
- Cỡ lốp : 11.00 – 20
- Dung tích xi téc chứa : 13 khối
Danh mục: XE BỒN XI TÉC, Xe chở hóa chất
Thẻ: Deawoo



