| TT | Thông số | Đơn Vị | Loại xe |
|---|---|---|---|
| 1. Thông số xe cơ sở | |||
| 1 | Loại phương tiện | Ô TÔ XI TÉC (Chở Axít Acetic) | |
| 2 | Nhãn hiệu số loại | DONGFENG | |
| 3 | Công thức lái, điều hòa | 8 x 4 | |
| 4 | Tình trạng | Mới 100% | |
| 2. Thông số kích thước | |||
| 1 | Kích thước chung (Dài x Rộng x Cao) | Mm | 11540 x 2500 x 3150 |
| 2 | Chiều dài cơ sở | Mm | xxx |
| 3. Thông số về khối lượng | |||
| 1 | Khối lượng bản thân | Kg | 13.385 |
| 2 | Khối lượng chuyên chở theo thiết kế | Kg | 16.485 |
| 3 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế | Kg | 30.000 |
| 4 | Lốp xe | 11.00R20 | |
| 5. Động cơ | |||
| 1 | Model | YC6L350 – 50 | |
| 2 | Kiểu loại | Diesel 4 kỳ, tăng áp, 06 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước | |
| 3 | Công suất lớn nhất | KW/vòng/phút | 257/2500 |
| I. Thông số về phần chuyên dùng | |||
| 1 | Dung tích xi téc | M3 | 15.7 |
| 2 | Kích thước xi téc | Mm | 8.000/7700 x 2130 x 1290 |
Xe xi téc chở axit Acetic Dongfeng 16 Khối
- Nhãn Hiệu : DONGFENG
- Động cơ : YC6L350 – 50
- Công suất : 257 KW
- Cỡ lốp : 11.00R20
- Dung tích xi téc chứa : 16 Khối
Danh mục: XE BỒN XI TÉC, Xe chở hóa chất
Thẻ: Dongfeng



