| TT | Thông số | Đơn Vị | Loại xe |
|---|---|---|---|
| 1. Thông số xe cơ sở | |||
| 1 | Loại phương tiện | XE Ô TÔ XI TÉC (CHỞ DẦU ĂN) | |
| 2 | Nhãn hiệu số loại | HINO – FG8JJ7A – B | |
| 3 | Công thức lái, điều hòa | 4 x 2 | |
| 4 | Tình trạng | Mới 100% | |
| 2. Thông số kích thước | |||
| 1 | Kích thước chung (Dài x Rộng x Cao) | Mm | 7530 x 2500 x 3280 |
| 2 | Chiều dài cơ sở | Mm | 4330 |
| 3. Thông số về khối lượng | |||
| 1 | Khối lượng bản thân | Kg | 7295 |
| 2 | Khối lượng chuyên chở theo thiết kế | Kg | 8510 |
| 3 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế | Kg | 16.000 |
| 4 | Lốp xe | 11.00R20 | |
| 5. Động Cơ | |||
| 1 | Model | J08E – WE | |
| 2 | Kiểu loại | Diesel 4 kỳ, tăng áp, 06 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước | |
| 3 | Công suất lớn nhất | KW/vòng/phút | 191/2500 |
| I. Thông số về phần chuyên dùng | |||
| 1 | Dung tích xi téc | M3 | 12 |
| 2 | Vật liệu làm xi téc | Inox 304 – Thép | |
Xe xi téc chở dầu thực vật Hino 12 khối
- Nhãn Hiệu : HINO – FG8JJ7A – B
- Động cơ : J08E – WE
- Công suất : 191 KW
- Cỡ lốp : 11.00R20
- Dung tích xi téc chứa : 12 Khối
Danh mục: XE BỒN XI TÉC, Xe chở dầu ăn sữa tươi
Thẻ: Hino



