| TT | Thông số | Đơn Vị | Loại xe |
|---|---|---|---|
| 1. Thông số xe cơ sở | |||
| 1 | Loại phương tiện | XE XI TÉC PHUN NƯỚC | |
| 2 | Nhãn hiệu số loại | HINO | |
| 3 | Công thức lái, điều hòa | 6 x 2 | |
| 2. Thông số kích thước | |||
| 1 | Kích thước chung (Dài x Rộng x Cao) | Mm | 10.500 x 2500 x 3130 |
| 2 | Chiều dài cơ sở | Mm | xx |
| 3. Thông số về khối lượng | |||
| 1 | Khối lượng bản thân | Kg | 8805 |
| 2 | Khối lượng chuyên chở theo thiết kế | Kg | 14.800 |
| 3 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế | Kg | 24.000 |
| 4 | Lốp xe | 11.00R20 | |
| 5. Động Cơ | |||
| 1 | Model | J08E – UF | |
| 2 | Kiểu loại | Diesel 4 kỳ, tăng áp, 06 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước | |
| 3 | Công suất lớn nhất | KW/vòng/phút | 184/2400 |
| I. Thông số về phần chuyên dùng | |||
| 1 | Nhãn hiệu, kiểu loại | XI TÉC PHUN NƯỚC | |
| Sản xuất | – Mới 100% | ||
| 2 | Dung tích thùng chứa | m3 | 15 |
Xe tưới nước rửa đường Hino 15 khối
- Nhãn Hiệu : HINO
- Động cơ : J08E – UF
- Công suất : 184 KW
- Lốp : 11.00R20
Danh mục: Xe bồn tưới nước rửa đường, XE MÔI TRƯỜNG
Thẻ: Hino



